Từ đồng nghĩa với "bổ nhào"
| ngã bổ nhào | nhào xuống | đâm đầu | ngã |
| lao mình | chạy vội | vồ | nhào |
| rơi | lăn | đổ | chao đảo |
| vội vàng | hối hả | xô đẩy | chạy ào |
| lao tới | vọt | xông vào | nhảy bổ |
| ngã bổ nhào | nhào xuống | đâm đầu | ngã |
| lao mình | chạy vội | vồ | nhào |
| rơi | lăn | đổ | chao đảo |
| vội vàng | hối hả | xô đẩy | chạy ào |
| lao tới | vọt | xông vào | nhảy bổ |