Từ đồng nghĩa với "biên niên"
| biên niên sử | biên niên ký | lịch sử | sử biên |
| sử liệu | hồi ký | tư liệu | chuyện xưa |
| sự kiện | ghi chép | tài liệu | kỷ yếu |
| tường thuật | nhật ký | sử sách | tóm tắt |
| tường trình | hồi tưởng | kỷ niệm | dòng thời gian |
| biên niên sử | biên niên ký | lịch sử | sử biên |
| sử liệu | hồi ký | tư liệu | chuyện xưa |
| sự kiện | ghi chép | tài liệu | kỷ yếu |
| tường thuật | nhật ký | sử sách | tóm tắt |
| tường trình | hồi tưởng | kỷ niệm | dòng thời gian |