Từ đồng nghĩa với "bi hùng"
| bi tráng | hùng tráng | hùng vĩ | hùng mạnh |
| bi thương | bi ai | bi kịch | bi lụy |
| bi đát | bi phẫn | bi thảm | bi sầu |
| bi tản | hùng hồn | hùng ca | hùng dũng |
| hùng vĩ | hùng tâm | hùng chí | hùng khí |
| bi tráng | hùng tráng | hùng vĩ | hùng mạnh |
| bi thương | bi ai | bi kịch | bi lụy |
| bi đát | bi phẫn | bi thảm | bi sầu |
| bi tản | hùng hồn | hùng ca | hùng dũng |
| hùng vĩ | hùng tâm | hùng chí | hùng khí |