Từ đồng nghĩa với "hùng khí"
| khí thế | hào hùng | dũng khí | tinh thần |
| nhiệt huyết | sôi nổi | quyết tâm | mạnh mẽ |
| vững vàng | cương quyết | hăng hái | tràn đầy năng lượng |
| năng động | tự tin | khí phách | thái độ |
| đầy sức sống | phấn chấn | khí chất | tinh thần chiến đấu |
| khí thế | hào hùng | dũng khí | tinh thần |
| nhiệt huyết | sôi nổi | quyết tâm | mạnh mẽ |
| vững vàng | cương quyết | hăng hái | tràn đầy năng lượng |
| năng động | tự tin | khí phách | thái độ |
| đầy sức sống | phấn chấn | khí chất | tinh thần chiến đấu |