Từ đồng nghĩa với "năng động"
| năng nổ | sôi nổi | hoạt bát | linh hoạt |
| tích cực | khéo léo | nhanh nhẹn | đầy sức sống |
| hăng hái | tăng động | động lực | nhiệt huyết |
| quyết đoán | thích ứng | đổi mới | sáng tạo |
| thích thú | đam mê | mạnh mẽ | tự tin |
| năng nổ | sôi nổi | hoạt bát | linh hoạt |
| tích cực | khéo léo | nhanh nhẹn | đầy sức sống |
| hăng hái | tăng động | động lực | nhiệt huyết |
| quyết đoán | thích ứng | đổi mới | sáng tạo |
| thích thú | đam mê | mạnh mẽ | tự tin |