Từ đồng nghĩa với "cầu kinh"
| cầu nguyện | đọc kinh | niệm kinh | tụng kinh |
| khấn nguyện | thỉnh cầu | cầu xin | cầu khẩn |
| cầu lễ | cầu an | cầu siêu | cầu phúc |
| cầu sức khỏe | cầu bình an | cầu may | cầu tài |
| cầu lộc | cầu hạnh phúc | cầu thịnh vượng | cầu trí tuệ |
| cầu nguyện | đọc kinh | niệm kinh | tụng kinh |
| khấn nguyện | thỉnh cầu | cầu xin | cầu khẩn |
| cầu lễ | cầu an | cầu siêu | cầu phúc |
| cầu sức khỏe | cầu bình an | cầu may | cầu tài |
| cầu lộc | cầu hạnh phúc | cầu thịnh vượng | cầu trí tuệ |