Từ đồng nghĩa với "cầu thang"
| bậc thang | thang | thang bộ | thang máy |
| thang cuốn | cầu thang bộ | cầu thang máy | cầu thang cuốn |
| bậc | lối đi | lối lên | lối xuống |
| cầu thang gỗ | cầu thang sắt | cầu thang đá | cầu thang bê tông |
| cầu thang xoắn | cầu thang thẳng | cầu thang hình chữ L | cầu thang hình chữ U |