Từ đồng nghĩa với "cử"
| cử nhân | ông cử | cửa | cánh cửa |
| cửa sổ | cửa ra vào | cửa ngõ | cổng |
| lối vào | lối ra | ngưỡng cửa | bậc cửa |
| khẩu độ | ô cửa | tay nắm cửa | cửa sập |
| mở cửa | con đường | lối vào phòng | khóa |
| cử nhân | ông cử | cửa | cánh cửa |
| cửa sổ | cửa ra vào | cửa ngõ | cổng |
| lối vào | lối ra | ngưỡng cửa | bậc cửa |
| khẩu độ | ô cửa | tay nắm cửa | cửa sập |
| mở cửa | con đường | lối vào phòng | khóa |