Từ đồng nghĩa với "cựu thời"
| hoài niệm | hoài cổ | cổ xưa | xưa cũ |
| truyền thống | kỷ niệm | dĩ vãng | quá khứ |
| cổ điển | tưởng niệm | hồi tưởng | nhớ về |
| di sản | kỷ vật | hồi ức | cổ tích |
| cổ nhân | cổ vật | thời xưa | thời gian qua |
| hoài niệm | hoài cổ | cổ xưa | xưa cũ |
| truyền thống | kỷ niệm | dĩ vãng | quá khứ |
| cổ điển | tưởng niệm | hồi tưởng | nhớ về |
| di sản | kỷ vật | hồi ức | cổ tích |
| cổ nhân | cổ vật | thời xưa | thời gian qua |