Từ đồng nghĩa với "cựu trào"
| cổ điển | xu hướng cũ | mốt cũ | thịnh hành cũ |
| truyền thống | lỗi thời | cũ kỹ | cựu nhân |
| cựu chiến binh | cựu thành viên | cựu học sinh | cựu giáo viên |
| cựu cán bộ | cựu lãnh đạo | cựu phái | cựu phong cách |
| cựu thời | cựu thế | cựu tộc | cựu thế hệ |
| cổ điển | xu hướng cũ | mốt cũ | thịnh hành cũ |
| truyền thống | lỗi thời | cũ kỹ | cựu nhân |
| cựu chiến binh | cựu thành viên | cựu học sinh | cựu giáo viên |
| cựu cán bộ | cựu lãnh đạo | cựu phái | cựu phong cách |
| cựu thời | cựu thế | cựu tộc | cựu thế hệ |