Từ đồng nghĩa với "cao thượng"
| cao cả | cao quý | đáng kính phục | đáng khâm phục |
| ưu tú | cao sang | quý phái | huy hoàng |
| người quý phái | cao sinh | vĩ đại | tôn quý |
| thánh thiện | trong sạch | đạo đức | nhân ái |
| văn minh | cao nhã | thượng lưu | tuyệt vời |
| đáng tôn trọng |
| cao cả | cao quý | đáng kính phục | đáng khâm phục |
| ưu tú | cao sang | quý phái | huy hoàng |
| người quý phái | cao sinh | vĩ đại | tôn quý |
| thánh thiện | trong sạch | đạo đức | nhân ái |
| văn minh | cao nhã | thượng lưu | tuyệt vời |
| đáng tôn trọng |