Từ đồng nghĩa với "chào"
| Xin chào! | chào mừng | lời chào | chào buổi sáng |
| chào hỏi | gặp gỡ | chào đón | chào tạm biệt |
| chào thân ái | chào kính | chào cờ | chào mời |
| chào nhau | chào bạn | chào em | chào anh |
| chào chị | chào ông | chào bà | chào quý vị |
| Xin chào! | chào mừng | lời chào | chào buổi sáng |
| chào hỏi | gặp gỡ | chào đón | chào tạm biệt |
| chào thân ái | chào kính | chào cờ | chào mời |
| chào nhau | chào bạn | chào em | chào anh |
| chào chị | chào ông | chào bà | chào quý vị |