Từ đồng nghĩa với "chào hỏi"
| chào | hỏi | gặp | gặp gỡ |
| chào mừng | chào đón | thăm hỏi | chúc |
| tán gẫu | trò chuyện | nói chuyện | giao tiếp |
| liên lạc | đối thoại | chúc mừng | thăm |
| gặp mặt | hội ngộ | tương tác | xã giao |
| chào | hỏi | gặp | gặp gỡ |
| chào mừng | chào đón | thăm hỏi | chúc |
| tán gẫu | trò chuyện | nói chuyện | giao tiếp |
| liên lạc | đối thoại | chúc mừng | thăm |
| gặp mặt | hội ngộ | tương tác | xã giao |