Từ đồng nghĩa với "cháy"
| đốt | thiêu | nung | bốc cháy |
| bùng cháy | tỏa nhiệt | cháy nắng | cháy lá |
| cháy điện | cháy rừng | cháy nhà | cháy xém |
| cháy khét | cháy bùng | cháy âm ỉ | cháy bỏng |
| cháy phừng | cháy tàn | cháy dở | cháy mỡ |
| đốt | thiêu | nung | bốc cháy |
| bùng cháy | tỏa nhiệt | cháy nắng | cháy lá |
| cháy điện | cháy rừng | cháy nhà | cháy xém |
| cháy khét | cháy bùng | cháy âm ỉ | cháy bỏng |
| cháy phừng | cháy tàn | cháy dở | cháy mỡ |