Từ đồng nghĩa với "châm"
| châm cứu | phép châm cứu | thuật châm cứu | đâm |
| chọc | đâm nhẹ | châm kim | châm vào |
| châm chích | châm đâm | châm chọc | châm cứu huyệt |
| châm cứu bệnh | châm cứu y học | châm cứu trị liệu | châm cứu đông y |
| châm cứu đau | châm cứu giảm đau | châm cứu chữa bệnh | châm cứu phục hồi |