Từ đồng nghĩa với "châu báu"
| báu vật | đá quý | ngọc | vàng |
| vật quý | cổ vật | vật có giá trị | kim cương |
| ngọc trai | vật phẩm quý | vật trân quý | vốn |
| tài sản | vật quý giá | vật hiếm | vật quý hiếm |
| tài sản quý | vật giá trị | vật quý tộc | vật quý giá trị |
| báu vật | đá quý | ngọc | vàng |
| vật quý | cổ vật | vật có giá trị | kim cương |
| ngọc trai | vật phẩm quý | vật trân quý | vốn |
| tài sản | vật quý giá | vật hiếm | vật quý hiếm |
| tài sản quý | vật giá trị | vật quý tộc | vật quý giá trị |