Từ đồng nghĩa với "chìa khóa"
| khóa | then chốt | mấu chốt | giải pháp |
| từ khóa | từ khoá | cài chìa khoá | chìa khóa |
| công cụ | phương tiện | điểm then chốt | chìa mở |
| chìa giải mã | chìa dẫn đường | chìa mở cửa | chìa khóa vàng |
| chìa khóa bí mật | chìa khóa thành công | chìa khóa thông minh | chìa khóa an ninh |