Từ đồng nghĩa với "chúc tụng"
| khen ngợi | tán dương | ca ngợi | chúc mừng |
| tán thưởng | khen thưởng | tôn vinh | vinh danh |
| khích lệ | động viên | chúc phúc | chúc mừng sinh nhật |
| chúc mừng năm mới | chúc sức khỏe | chúc thành công | chúc an khang |
| chúc thịnh vượng | chúc hạnh phúc | chúc may mắn | chúc tốt đẹp |