Từ đồng nghĩa với "chúc phúc"
| ban phúc | chúc lành | cầu nguyện | thần thánh |
| phúc lành | chúc tụng | chúc mừng | tán dương |
| khen ngợi | tôn vinh | cầu chúc | khấn nguyện |
| điềm lành | hạnh phúc | may mắn | an lành |
| thịnh vượng | bình an | hạnh phúc tràn đầy | lộc |
| ban phúc | chúc lành | cầu nguyện | thần thánh |
| phúc lành | chúc tụng | chúc mừng | tán dương |
| khen ngợi | tôn vinh | cầu chúc | khấn nguyện |
| điềm lành | hạnh phúc | may mắn | an lành |
| thịnh vượng | bình an | hạnh phúc tràn đầy | lộc |