Từ đồng nghĩa với "lộc"
| lộc | may mắn | vận may | thịnh vượng |
| tài sản | của cải | giàu có | thời vận |
| phúc | vận | định mệnh | gia tài |
| tiền tài | cơ nghiệp | kho báu | tài nguyên |
| cơ đồ | vốn | phần | tốt lành |
| bất động sản |
| lộc | may mắn | vận may | thịnh vượng |
| tài sản | của cải | giàu có | thời vận |
| phúc | vận | định mệnh | gia tài |
| tiền tài | cơ nghiệp | kho báu | tài nguyên |
| cơ đồ | vốn | phần | tốt lành |
| bất động sản |