Từ đồng nghĩa với "chật"
| chật chội | hẹp | eo hẹp | khít |
| bó sát | bó | cứng | cằng |
| nén | chật ních | chật cứng | chật hẹp |
| chật chội | chật vật | chật chội | khó khăn |
| kín | kín mít | ít không gian | ít thời gian |
| say bí tỉ |
| chật chội | hẹp | eo hẹp | khít |
| bó sát | bó | cứng | cằng |
| nén | chật ních | chật cứng | chật hẹp |
| chật chội | chật vật | chật chội | khó khăn |
| kín | kín mít | ít không gian | ít thời gian |
| say bí tỉ |