Từ đồng nghĩa với "chỉ"
| chỉ có | duy nhất | một | mỗi |
| đơn | đơn lẻ | riêng | chỉ là |
| vỏn vẹn | chỉ một | chỉ riêng | chỉ thôi |
| một mình | bất quá | chắc chắn sẽ | chỉ trừ ra |
| bởi chính mình | nếu không | chẳng qua | phải cái |
| chỉ có | duy nhất | một | mỗi |
| đơn | đơn lẻ | riêng | chỉ là |
| vỏn vẹn | chỉ một | chỉ riêng | chỉ thôi |
| một mình | bất quá | chắc chắn sẽ | chỉ trừ ra |
| bởi chính mình | nếu không | chẳng qua | phải cái |