Từ đồng nghĩa với "chỉnh tề"
| gọn gàng | ngay ngắn | đúng phép tắc | sạch sẽ |
| ngăn nắp | trật tự | khoa học | chỉnh chu |
| đúng quy cách | đúng mực | thanh lịch | tươm tất |
| điệu đà | sang trọng | điềm đạm | có tổ chức |
| có quy củ | có phép tắc | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn |
| gọn gàng | ngay ngắn | đúng phép tắc | sạch sẽ |
| ngăn nắp | trật tự | khoa học | chỉnh chu |
| đúng quy cách | đúng mực | thanh lịch | tươm tất |
| điệu đà | sang trọng | điềm đạm | có tổ chức |
| có quy củ | có phép tắc | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn |