Từ đồng nghĩa với "chủ từ"
| chủ ngữ | chủ thể | đối tượng | từ chủ |
| từ ngữ | câu | cấu trúc câu | ngữ pháp |
| thành phần câu | từ loại | câu đơn | câu phức |
| câu hỏi | câu khẳng định | câu phủ định | câu mệnh lệnh |
| câu cảm thán | câu điều kiện | câu giả định | câu liên kết |
| chủ ngữ | chủ thể | đối tượng | từ chủ |
| từ ngữ | câu | cấu trúc câu | ngữ pháp |
| thành phần câu | từ loại | câu đơn | câu phức |
| câu hỏi | câu khẳng định | câu phủ định | câu mệnh lệnh |
| câu cảm thán | câu điều kiện | câu giả định | câu liên kết |