Từ đồng nghĩa với "chức tước"
| chức vụ | chức danh | tước vị | địa vị |
| chức nghiệp | cấp bậc | chức trách | chức phận |
| chức quyền | tôn vị | đẳng cấp | ngạch |
| hạng | chức tước | vị trí | chức sắc |
| chức tước phong kiến | chức tước xã hội | chức tước chính trị | chức tước quân đội |
| chức vụ | chức danh | tước vị | địa vị |
| chức nghiệp | cấp bậc | chức trách | chức phận |
| chức quyền | tôn vị | đẳng cấp | ngạch |
| hạng | chức tước | vị trí | chức sắc |
| chức tước phong kiến | chức tước xã hội | chức tước chính trị | chức tước quân đội |