Từ đồng nghĩa với "con trỏ"
| con trỏ | con chuột | điểm chỉ | kí hiệu |
| mũi tên | biểu tượng | điểm đến | vị trí |
| dấu hiệu | màn hình | giao diện | phần mềm |
| chỉ dẫn | điều khiển | thao tác | tương tác |
| chỉ số | điểm nhấn | đường dẫn | công cụ |
| con trỏ | con chuột | điểm chỉ | kí hiệu |
| mũi tên | biểu tượng | điểm đến | vị trí |
| dấu hiệu | màn hình | giao diện | phần mềm |
| chỉ dẫn | điều khiển | thao tác | tương tác |
| chỉ số | điểm nhấn | đường dẫn | công cụ |