Từ đồng nghĩa với "dã sử"
| huyền thoại | truyền thuyết | hồi ký | tự truyện |
| chuyện kể | truyền khẩu | dân gian | huyền bí |
| ký sự | tích xưa | chuyện xưa | sử thi |
| sử liệu | sử ký | tài liệu | kho tàng |
| di sản văn hóa | văn học dân gian | tương truyền | kho tàng văn hóa |
| huyền thoại | truyền thuyết | hồi ký | tự truyện |
| chuyện kể | truyền khẩu | dân gian | huyền bí |
| ký sự | tích xưa | chuyện xưa | sử thi |
| sử liệu | sử ký | tài liệu | kho tàng |
| di sản văn hóa | văn học dân gian | tương truyền | kho tàng văn hóa |