Từ đồng nghĩa với "dấp"
| dấu ấn | dấu vết | dấu chân | ấn tượng |
| tiếng bước chân | bước chân | bước đi | bước nhảy |
| bước tiến | sải chân | sải bước | đường mòn |
| đi bộ | lây chân ấn vào | dấu hiệu | dấu tích |
| dấu mốc | dấu hiệu nhận biết | dấu hiệu đặc trưng | dấu hiệu rõ ràng |
| dấu hiệu mờ nhạt |