Từ đồng nghĩa với "dịp"
| cơ hội | thời điểm | trường hợp | khoảnh khắc |
| sự kiện | thời gian | tình huống | hoàn cảnh |
| dịp đặc biệt | dịp may | sự việc xảy ra | thời gian kịp thời |
| ngày lễ | mùa vụ | thời gian thuận lợi | dịp lễ |
| thời điểm thích hợp | khoảng thời gian | thời gian chờ | dịp xã hội |