Từ đồng nghĩa với "dự án"
| đề án | kế hoạch | phương án | chiến lược |
| công trình | đồ án | dự định | dự kiến |
| nhiệm vụ | thảo kế hoạch | hình dung | chương trình |
| liên doanh | công việc | doanh nghiệp | hoạt động |
| công cuộc lớn | thiết kế | xây dựng | án |
| đề án | kế hoạch | phương án | chiến lược |
| công trình | đồ án | dự định | dự kiến |
| nhiệm vụ | thảo kế hoạch | hình dung | chương trình |
| liên doanh | công việc | doanh nghiệp | hoạt động |
| công cuộc lớn | thiết kế | xây dựng | án |