Từ đồng nghĩa với "da bò"
| vàng nâu | nâu nhạt | màu da | màu vàng |
| màu nâu | da | da người | da lợn |
| da ngựa | da cừu | da thú | da động vật |
| màu vàng nhạt | màu nâu vàng | màu nâu đỏ | màu be |
| màu kem | màu đồng | màu đất | màu gỗ |
| vàng nâu | nâu nhạt | màu da | màu vàng |
| màu nâu | da | da người | da lợn |
| da ngựa | da cừu | da thú | da động vật |
| màu vàng nhạt | màu nâu vàng | màu nâu đỏ | màu be |
| màu kem | màu đồng | màu đất | màu gỗ |