Từ đồng nghĩa với "danh từ"
| thuật ngữ | tên | danh từ chung | danh từ riêng |
| danh từ chất | từ | cụm từ | khái niệm |
| đối tượng | sự vật | từ ngữ | từ vựng |
| danh xưng | danh hiệu | tên gọi | từ loại |
| danh từ trừu tượng | danh từ cụ thể | danh từ số nhiều | danh từ số ít |
| thuật ngữ | tên | danh từ chung | danh từ riêng |
| danh từ chất | từ | cụm từ | khái niệm |
| đối tượng | sự vật | từ ngữ | từ vựng |
| danh xưng | danh hiệu | tên gọi | từ loại |
| danh từ trừu tượng | danh từ cụ thể | danh từ số nhiều | danh từ số ít |