Từ đồng nghĩa với "di chỉ"
| di tích | di sản | di vật | tàn tích |
| dấu tích | dấu vết | nơi cư trú | nơi sinh sống |
| khu di tích | khu khảo cổ | địa điểm khảo cổ | vùng đất cổ |
| nền văn hóa | bằng chứng lịch sử | chứng tích | kho báu văn hóa |
| kho tàng lịch sử | vết tích | dấu hiệu cư trú | nơi ở xưa |