Từ đồng nghĩa với "ghẹo gái"
| tán tỉnh | quyến rũ | theo đuổi | ghẹo |
| đùa giỡn | thả thính | chọc ghẹo | mời gọi |
| cua | bông đùa | trêu chọc | thích thầm |
| thói trăng hoa | bông lơn | nịnh nọt | mê hoặc |
| đi tán | tán gái | cợt nhả | làm quen |
| tán tỉnh | quyến rũ | theo đuổi | ghẹo |
| đùa giỡn | thả thính | chọc ghẹo | mời gọi |
| cua | bông đùa | trêu chọc | thích thầm |
| thói trăng hoa | bông lơn | nịnh nọt | mê hoặc |
| đi tán | tán gái | cợt nhả | làm quen |