Từ đồng nghĩa với "ghẻ lạnh"
| sự ghẻ lạnh | xa lánh | xa cách | thù địch |
| chia tay | chia rẽ | mất đoàn kết | sự bất hoà |
| ly giáo | ly hôn | ly thân | rời bỏ |
| trục xuất | đối xử lạnh nhạt | không quan tâm | bỏ rơi |
| bỏ mặc | không thân thiết | không gần gũi | tách biệt |
| sự ghẻ lạnh | xa lánh | xa cách | thù địch |
| chia tay | chia rẽ | mất đoàn kết | sự bất hoà |
| ly giáo | ly hôn | ly thân | rời bỏ |
| trục xuất | đối xử lạnh nhạt | không quan tâm | bỏ rơi |
| bỏ mặc | không thân thiết | không gần gũi | tách biệt |