Từ đồng nghĩa với "giùi"
| máy khoan | máy giùi | đục lỗ | cái đóng đinh |
| cái nhổ đinh | thoi | cú thoi | cú đấm |
| quả đấm | máy đột rập | cú thụi | thụi |
| đánh | bấm | thúc bằng gậy | chọc |
| đá | đấm | tát | cắm |
| máy khoan | máy giùi | đục lỗ | cái đóng đinh |
| cái nhổ đinh | thoi | cú thoi | cú đấm |
| quả đấm | máy đột rập | cú thụi | thụi |
| đánh | bấm | thúc bằng gậy | chọc |
| đá | đấm | tát | cắm |