Từ đồng nghĩa với "giếng mỏ"
| giếng | mỏ | lò | hầm |
| đường hầm | công trình ngầm | lối đi | cửa vào |
| cửa hầm | lối xuống | giếng thăm | giếng khai thác |
| giếng nước | giếng khoan | giếng sâu | giếng thông |
| giếng dẫn | giếng khai | giếng lò | giếng ngầm |
| giếng | mỏ | lò | hầm |
| đường hầm | công trình ngầm | lối đi | cửa vào |
| cửa hầm | lối xuống | giếng thăm | giếng khai thác |
| giếng nước | giếng khoan | giếng sâu | giếng thông |
| giếng dẫn | giếng khai | giếng lò | giếng ngầm |