Từ đồng nghĩa với "hành đạo"
| tu hành | thực hành | giảng đạo | truyền đạo |
| hành lễ | thuyết pháp | phụng sự | cúng bái |
| hành thiện | tôn thờ | hành vi tôn giáo | thực hiện đạo |
| hành động tôn giáo | phát nguyện | đi tu | hành trì |
| hành đạo giáo | hành đạo tâm linh | hành đạo từ bi | hành đạo nhân ái |