Từ đồng nghĩa với "hành khất"
| người ăn mày | kẻ ăn xin | người hành khất | kẻ hành khất |
| tên ăn xin | tên ăn mày | kẻ khó | ăn xin |
| ăn mày | gã | thằng cha | những người ăn mày |
| giới ăn mày | tình trạng ăn mày | người xin ăn | kẻ xin ăn |
| người nghèo | người lang thang | người vô gia cư | người cầu xin |