Từ đồng nghĩa với "thằng cha"
| thằng cha | thằng | gã | thằng thúc |
| thằng đệ | thằng bạn | thằng em | thằng nhóc |
| thằng mày | thằng lỏi | thằng cu | thằng bợm |
| thằng khốn | thằng ngu | thằng điên | thằng hề |
| cha | bố | ba | ông |
| thằng cha | thằng | gã | thằng thúc |
| thằng đệ | thằng bạn | thằng em | thằng nhóc |
| thằng mày | thằng lỏi | thằng cu | thằng bợm |
| thằng khốn | thằng ngu | thằng điên | thằng hề |
| cha | bố | ba | ông |