Từ đồng nghĩa với "hành pháp"
| thực thi | chấp hành | thi hành | quyền hành pháp |
| điều hành | quản lý | ra quyết định | lãnh đạo |
| chỉ đạo | hướng dẫn | tổ chức hành pháp | kiểm soát |
| vận hành | thực hiện | ứng dụng | giám đốc điều hành |
| thực hiện chính sách | thực thi pháp luật | quản lý hành chính | điều phối |