Từ đồng nghĩa với "hư vô"
| hư không | không có gì | không có | vô giá trị |
| tính vô giá trị | quên lãng | trống rỗng | vô hình |
| vô nghĩa | không tồn tại | mất mát | không quan trọng |
| vô tận | vô cùng | không có thực | không hiện hữu |
| vô vi | vô sắc | vô tâm | vô thức |
| hư không | không có gì | không có | vô giá trị |
| tính vô giá trị | quên lãng | trống rỗng | vô hình |
| vô nghĩa | không tồn tại | mất mát | không quan trọng |
| vô tận | vô cùng | không có thực | không hiện hữu |
| vô vi | vô sắc | vô tâm | vô thức |