Từ đồng nghĩa với "hậu trường"
| hậu trường | sân khấu | cửa sau | đằng sau bức màn |
| trong nền | ở sau sân khấu | vòng quay | trong một góc |
| dưới gầm | gầm bàn | cánh | khoảng tối |
| hậu tuyến | khu vực riêng | không gian riêng | bên lề |
| hậu phương | mặt sau | khoảng lặng | bên trong |
| hậu trường | sân khấu | cửa sau | đằng sau bức màn |
| trong nền | ở sau sân khấu | vòng quay | trong một góc |
| dưới gầm | gầm bàn | cánh | khoảng tối |
| hậu tuyến | khu vực riêng | không gian riêng | bên lề |
| hậu phương | mặt sau | khoảng lặng | bên trong |