Từ đồng nghĩa với "hồng hào"
| hồng | tươi tắn | khỏe mạnh | đỏ |
| đỏ tươi | đỏ ửng | đỏ bừng | đỏ hây |
| đỏ thẫm | đỏ anh đào | đỏ hoe | đầy máu |
| đỏ ra | đỏ tía | màu hồng đó | sắc mặt hồng hào |
| má ửng hồng | rực rỡ | nhuốm đỏ | nở rộ |
| hồng | tươi tắn | khỏe mạnh | đỏ |
| đỏ tươi | đỏ ửng | đỏ bừng | đỏ hây |
| đỏ thẫm | đỏ anh đào | đỏ hoe | đầy máu |
| đỏ ra | đỏ tía | màu hồng đó | sắc mặt hồng hào |
| má ửng hồng | rực rỡ | nhuốm đỏ | nở rộ |