Từ đồng nghĩa với "hội hè"
| lễ hội | ngày hội | đại hội | liên hoan |
| hội diễn | khánh tiết | lễ kỷ niệm | hội chợ |
| cuộc thi | đại hội liên hoan | ngày lễ | hội vui |
| tiệc tùng | hội ngộ | hội thảo | hội tụ |
| lễ hội hóa trang | hội chém | hội đua | hội bóng |
| lễ hội | ngày hội | đại hội | liên hoan |
| hội diễn | khánh tiết | lễ kỷ niệm | hội chợ |
| cuộc thi | đại hội liên hoan | ngày lễ | hội vui |
| tiệc tùng | hội ngộ | hội thảo | hội tụ |
| lễ hội hóa trang | hội chém | hội đua | hội bóng |