Từ đồng nghĩa với "hột"
| hạt | trứng | hột gạo | hột vịt |
| hạt giống | mầm | mầm mống | phôi thai |
| ngũ cốc | hạch | gieo giống | cây con |
| chồi | lõi | sạ | nái |
| kết thành hạt | tỉa lấy hạt | sinh hạt | mầm mống |
| hạt | trứng | hột gạo | hột vịt |
| hạt giống | mầm | mầm mống | phôi thai |
| ngũ cốc | hạch | gieo giống | cây con |
| chồi | lõi | sạ | nái |
| kết thành hạt | tỉa lấy hạt | sinh hạt | mầm mống |