Từ đồng nghĩa với "hớt"
| hớt bọt | hớt váng | hớt tay trên | hớt bèo |
| hớt kem | hớt chất lỏng | hớt lớp mỏng | lượm lặt |
| múc | quét | xúc | gạn |
| nhúng | cào | lướt qua | đọc lướt |
| đọc qua | đọc qua loa | gợt | hót lời |
| nói hớt |
| hớt bọt | hớt váng | hớt tay trên | hớt bèo |
| hớt kem | hớt chất lỏng | hớt lớp mỏng | lượm lặt |
| múc | quét | xúc | gạn |
| nhúng | cào | lướt qua | đọc lướt |
| đọc qua | đọc qua loa | gợt | hót lời |
| nói hớt |