Từ đồng nghĩa với "hời"
| hời | lợi | có lợi | thuận lợi |
| khá | tốt | đáng kể | hài lòng |
| vật đáng mong muốn | tuyệt vời | ngon | khỏe mạnh |
| có giá trị | đặc biệt | lương | phù hợp |
| lợi ích | dễ chịu | vui vẻ | xuất sắc |
| hời | lợi | có lợi | thuận lợi |
| khá | tốt | đáng kể | hài lòng |
| vật đáng mong muốn | tuyệt vời | ngon | khỏe mạnh |
| có giá trị | đặc biệt | lương | phù hợp |
| lợi ích | dễ chịu | vui vẻ | xuất sắc |