Từ đồng nghĩa với "hợp thức"
| hợp pháp | hợp lệ | hợp lý | hợp pháp hóa |
| chính đáng | đúng đắn | công khai | chính thống |
| công bằng | nhất quán | biện minh | có lý |
| thành lập | đúng quy định | đúng thể thức | hợp thức hóa |
| đúng luật | hợp quy | hợp chuẩn | hợp thức hóa |
| hợp pháp | hợp lệ | hợp lý | hợp pháp hóa |
| chính đáng | đúng đắn | công khai | chính thống |
| công bằng | nhất quán | biện minh | có lý |
| thành lập | đúng quy định | đúng thể thức | hợp thức hóa |
| đúng luật | hợp quy | hợp chuẩn | hợp thức hóa |