Từ đồng nghĩa với "hang hốc"
| hang | hốc | hang động | hang núi |
| hầm | lỗ | khe | khe hở |
| góc khuất | nơi ẩn náu | nơi trú ẩn | nơi nguy hiểm |
| chỗ ẩn | chỗ nấp | chỗ tối | góc tối |
| góc khuất | nơi bí mật | nơi hoang vắng | nơi tăm tối |
| hang | hốc | hang động | hang núi |
| hầm | lỗ | khe | khe hở |
| góc khuất | nơi ẩn náu | nơi trú ẩn | nơi nguy hiểm |
| chỗ ẩn | chỗ nấp | chỗ tối | góc tối |
| góc khuất | nơi bí mật | nơi hoang vắng | nơi tăm tối |